cân lực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức mạnh của cơ bắp, lực cơ: "cân lực" là một từ cũ, ít dùng, dùng để chỉ sức mạnh thể chất có được từ hệ thống cơ bắp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người lực sĩ ấy có một cân lực phi thường. (Người lực sĩ ấy có một sức mạnh cơ bắp phi thường.)
- Công việc đồng áng đòi hỏi nhiều cân lực. (Công việc đồng áng đòi hỏi nhiều sức mạnh cơ bắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh mô tả cổ điển, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Sức lực (n): sức mạnh nói chung của cơ thể, bao gồm cả sức bền và khả năng vận động.
- Anh ấy đã dồn hết sức lực để hoàn thành cuộc thi.
- Thể lực (n): năng lực thể chất, khả năng vận động và chịu đựng của cơ thể.
- Vận động viên cần có thể lực tốt.
- Cơ bắp (n): chỉ các bó cơ trên cơ thể, là nguồn gốc tạo ra lực.
- Anh ấy tập luyện để có cơ bắp cuồn cuộn.
Từ đồng nghĩa
- Sức mạnh cơ bắp: sức lực sinh ra từ hệ cơ.
- Lực cơ: lực được tạo ra bởi sự co duỗi của cơ bắp.
Lưu ý
- "Cân lực" là một từ Hán Việt cổ ("cân" 筋: gân, cơ; "lực" 力: sức mạnh). Ngày nay, người ta thường dùng các từ thuần Việt hoặc các từ Hán Việt thông dụng hơn như "sức mạnh", "thể lực" để thay thế. Việc sử dụng từ này có thể tạo cảm giác cổ kính, văn chương.